机翻

机翻
fān
cơ phiên

dịch máy; dịch tự động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dịch máy; dịch tự động

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.