机理

机理
cơ lý

cơ chế; cơ cấu vận hành

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ chế; cơ cấu vận hành

    • Cơ chế này rất phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.