Tới nội dung chính

机油

机油
jīyóu
cơ dầu

dầu máy; dầu động cơ

1 nghĩa#35657
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dầu máy; dầu động cơ

    • 。

      Vui lòng kiểm tra dầu máy.

机
jī
cơ
BỘ THỦ⽊
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu