机油

机油
yóu
cơ dầu

dầu máy; dầu động cơ

1 nghĩa#35657
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dầu máy; dầu động cơ

    • Vui lòng kiểm tra dầu máy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.