机子

机子
zi
cơ tử

máy; máy móc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    máy; máy móc

    • Cái máy này cũ lắm rồi.

  2. danh từ

    dụng cụ; thiết bị; có đủ

    • Cái máy này rất dễ dùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.