Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
/
机壳
机壳
cơ xác
vỏ máy; thân máy; hộp máy
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vỏ máy; thân máy; hộp máy
- 。
Vỏ máy tính này rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ机壳
Phồn thể機殼
cơ xác
vỏ máy; thân máy; hộp máy
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vỏ máy; thân máy; hộp máy
- 。
Vỏ máy tính này rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)