机壳

机壳
qiào
cơ xác

vỏ máy; thân máy; hộp máy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vỏ máy; thân máy; hộp máy

    • Vỏ máy tính này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.