机型

机型
xíng
cơ hình

kiểu máy; mẫu máy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kiểu máy; mẫu máy

    • Mẫu điện thoại này là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.