机体

机体
cơ thể

cơ thể; cơ quan (sinh vật học)

2 nghĩa#17423
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ thể; cơ quan (sinh vật học)

    • Cơ thể này rất nhỏ.

  2. danh từ

    thân máy bay (hàng không); cơ thể; cơ thể sinh vật

    • Khung máy bay này rất chắc chắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.