朴门

朴门
mén
phác môn

nông nghiệp trường tồn; permaculture

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nông nghiệp trường tồn; permaculture

    • Permaculture là một loại hình nông nghiệp bền vững.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.