Tới nội dung chính

朴

朴
pǔ
phác
⽊bộ mộc · 6 nét

mộc mạc; giản dị; chất phác

2 nghĩa#11524
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mộc mạc; giản dị; chất phác

    中不华丽、不复杂,很简单bù huálì、bù fùzá, hěn jiǎndān

    • 。

      Anh ấy là một người rất giản dị.

  2. 貳

    mộc mạc; chất phác

    中简单、不华丽、不复杂的样子jiǎndān、búhuàlì、búfùzá de yàngzi

朴
Piáo
phác
BỘ THỦ⽊
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu