术前

术前
shùqián
thuật tiền

trước phẫu thuật; tiền phẫu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    trước phẫu thuật; tiền phẫu

    • Chuẩn bị trước phẫu thuật rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.