本茨

本茨
Běn
bản tỳ

Benz (họ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Benz (họ)

    • Benz là người Đức.

  2. danh từ

    Karl Benz (1844–1929), nhà tiên phong chế tạo ô tô

    • ·

      Karl Benz là một trong những người sáng lập ra ô tô.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.