本经

本经
běnjīng
bản kinh

kinh điển gốc; chính kinh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kinh điển gốc; chính kinh

    • Bản kinh là một cuốn sách cổ.

  2. danh từ

    kinh điển gốc; bản kinh (kinh văn gốc)

    • Bản kinh này là kinh điển Phật giáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.