本纪

本纪
běn
bản kỷ

biên niên sử về hoàng đế; bản kỷ (phần ghi chép về đế vương trong chính sử)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biên niên sử về hoàng đế; bản kỷ (phần ghi chép về đế vương trong chính sử)

    • Bản kỷ ghi chép về cuộc đời của hoàng đế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.