本源

本源
běnyuán
bản nguyên

lai lịch; xuất xứ; nguồn gốc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lai lịch; xuất xứ; nguồn gốc

    • Nguồn gốc của từ này là gì?

  2. danh từ

    nguồn nội sinh; nguồn bên trong

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.