本期

本期
běn
bản kỳ

kỳ này; kỳ hiện tại

HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kỳ này; kỳ hiện tại

    • Tạp chí kỳ này rất hay.

  2. danh từ

    kỳ này; kỳ hiện tại

    • Báo cáo kỳ này đã được phát hành.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.