Tới nội dung chính

本期

本期
běnqī
bản kỳ

kỳ này; kỳ hiện tại

HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kỳ này; kỳ hiện tại

    • 。

      Tạp chí kỳ này rất hay.

  2. 貳名danh từ

    kỳ này; kỳ hiện tại

    • 。

      Báo cáo kỳ này đã được phát hành.

本
běn
bản
BỘ THỦ⽊
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu