Tới nội dung chính

本月

本月
běnyuè
bản nguyệt

tháng này

2 nghĩa#26422
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tháng này

    • 。

      Tháng này tôi có rất nhiều việc.

  2. 貳名danh từ

    tháng này; tháng hiện tại

本
běn
bản
BỘ THỦ⽊
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu