本月

本月
běnyuè
bản nguyệt

tháng này

2 nghĩa#26422
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tháng này

    • Tháng này tôi có rất nhiều việc.

  2. danh từ

    tháng này; tháng hiện tại

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.