本岛

本岛
běndǎo
bản đảo

đảo chính; đảo chủ yếu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đảo chính; đảo chủ yếu

    • Phong cảnh của hòn đảo chính rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.