本届

本届
běnjiè
bản giới

hiện tại; nay; bây giờ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. đại từ

    hiện tại; nay; bây giờ

    • Cuộc thi năm nay rất hay.

  2. đại từ

    năm nay

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.