本就

本就
běnjiù
bản tựu

trở thành bản tính; thành thói quen (thường dùng sau động từ, ví dụ: lười biếng thành tính)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    trở thành bản tính; thành thói quen (thường dùng sau động từ, ví dụ: lười biếng thành tính)

    • Anh ấy vốn dĩ không phải là người xấu.

  2. trạng từ

    vốn dĩ; căn bản là

  3. trạng từ

    vốn dĩ; vốn là

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.