本尊

本尊
běnzūn
bản tôn

chính người đó; bản thân (người được nhắc đến)

8 nghĩa#45482
NGHĨA8 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chính người đó; bản thân (người được nhắc đến)

    • Bản tôn đã đến, còn không mau quỳ xuống!

  2. đại từ

    bản thân (người đó); chính người đó; (khẩu) ta đây (tự xưng)

    • Bản tôn ở đây, ai dám làm càn?

  3. danh từ

    (bóng, khẩu) bản thân; chính chủ; người thật việc thật

    • Anh ấy chính là bản tôn.

  4. danh từ

    bản thân thực sự; chính chủ; (khẩu) ta đây (tự xưng trang trọng hoặc hài hước)

  5. danh từ

    bản thể gốc; chính chủ; (khẩu) bản thân mình (không phải bản sao hay phân thân)

    • Bản tôn là hình ảnh nguyên thủy của Phật Đà.

  6. danh từ

    bản thân vị tôn giả (tự thân, đối lập với hóa thân phân thân); (khẩu) chính bản thân tôi/anh ấy (v.v.)

    • Bản tôn là một khái niệm trong Phật giáo.

  7. danh từ

    thần bản mệnh (trong Phật giáo); bản thân; chính mình (khẩu ngữ, tự xưng hài hước)

    • Bản tôn là một khái niệm quan trọng trong Phật giáo.

  8. danh từ

    hình tượng thờ chính trên bàn thờ Phật; (khẩu) bản thân tôi (tự xưng hài hước)

    • Bản tôn là đối tượng sùng bái của Phật tử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.