Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
本尊
chính người đó; bản thân (người được nhắc đến)
NGHĨA
- 壹名danh từ
chính người đó; bản thân (người được nhắc đến)
- ,!
Bản tôn đã đến, còn không mau quỳ xuống!
- 貳代đại từ
bản thân (người đó); chính người đó; (khẩu) ta đây (tự xưng)
- ,?
Bản tôn ở đây, ai dám làm càn?
- 參名danh từ
(bóng, khẩu) bản thân; chính chủ; người thật việc thật
- 。
Anh ấy chính là bản tôn.
- 肆名danh từ
bản thân thực sự; chính chủ; (khẩu) ta đây (tự xưng trang trọng hoặc hài hước)
- 伍名danh từ
bản thể gốc; chính chủ; (khẩu) bản thân mình (không phải bản sao hay phân thân)
- 。
Bản tôn là hình ảnh nguyên thủy của Phật Đà.
- 陸名danh từ
bản thân vị tôn giả (tự thân, đối lập với hóa thân phân thân); (khẩu) chính bản thân tôi/anh ấy (v.v.)
- 。
Bản tôn là một khái niệm trong Phật giáo.
- 柒名danh từ
thần bản mệnh (trong Phật giáo); bản thân; chính mình (khẩu ngữ, tự xưng hài hước)
- 。
Bản tôn là một khái niệm quan trọng trong Phật giáo.
- 捌名danh từ
hình tượng thờ chính trên bàn thờ Phật; (khẩu) bản thân tôi (tự xưng hài hước)
- 。
Bản tôn là đối tượng sùng bái của Phật tử.
解字
GIẢI TỰchính người đó; bản thân (người được nhắc đến)
NGHĨA
- 壹名danh từ
chính người đó; bản thân (người được nhắc đến)
- ,!
Bản tôn đã đến, còn không mau quỳ xuống!
- 貳代đại từ
bản thân (người đó); chính người đó; (khẩu) ta đây (tự xưng)
- ,?
Bản tôn ở đây, ai dám làm càn?
- 參名danh từ
(bóng, khẩu) bản thân; chính chủ; người thật việc thật
- 。
Anh ấy chính là bản tôn.
- 肆名danh từ
bản thân thực sự; chính chủ; (khẩu) ta đây (tự xưng trang trọng hoặc hài hước)
- 伍名danh từ
bản thể gốc; chính chủ; (khẩu) bản thân mình (không phải bản sao hay phân thân)
- 。
Bản tôn là hình ảnh nguyên thủy của Phật Đà.
- 陸名danh từ
bản thân vị tôn giả (tự thân, đối lập với hóa thân phân thân); (khẩu) chính bản thân tôi/anh ấy (v.v.)
- 。
Bản tôn là một khái niệm trong Phật giáo.
- 柒名danh từ
thần bản mệnh (trong Phật giáo); bản thân; chính mình (khẩu ngữ, tự xưng hài hước)
- 。
Bản tôn là một khái niệm quan trọng trong Phật giáo.
- 捌名danh từ
hình tượng thờ chính trên bàn thờ Phật; (khẩu) bản thân tôi (tự xưng hài hước)
- 。
Bản tôn là đối tượng sùng bái của Phật tử.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)