末煤

末煤
méi
mạt môi

than vụn; than cám (loại than chất lượng thấp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    than vụn; than cám (loại than chất lượng thấp)

    • Than mạt là loại than có chất lượng kém hơn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ (tượng hình))BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.