Tới nội dung chính

末日

末日
mòrì
mạt nhật

ngày tận thế; ngày cuối cùng

HSK 7 (3.0)5 nghĩa#8909
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngày tận thế; ngày cuối cùng

    中世界或人生的最后一天;灾难降临的日子shìjiè huò rénshēng de zuìhòu yì tiān;zāinàn jiàngglín de rìzi

    • ?

      Hôm nay là ngày tận thế sao?

  2. 貳名danh từ

    ngày tận thế; ngày cuối cùng

    中世界或生命结束的那一天shìjiè huò shēngmìng jiéshù de nà yī tiān

    • 。

      Không ai biết ngày tận thế khi nào đến.

  3. 參名danh từ

    ngày tận thế; ngày tàn

    中世界或生命结束的日子shìjiè huò shēngmìng jiéshù de rìzi

  4. 肆名danh từ

    ngày tận thế; ngày phán xét cuối cùng

    中世界完全毁灭的最后日子shìjiè wánquán huǐmiè de zuìhòu rìzi

    • 。

      Họ tin rằng ngày tận thế sẽ đến.

  5. 伍名danh từ

    kết cục; kết thúc

    中事物最后的日子;终结的时刻shìwù zuìhòu de rìzi;zhōngjié de shíkè

    • ?

      Ngày tận thế sẽ đến sao?

末
me
mạt
BỘ THỦ⽊
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu