木球

木球
qiú
mộc cầu

môn cầu gỗ (môn thể thao dùng gậy và bóng gỗ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. môn cầu gỗ (môn thể thao dùng gậy và bóng gỗ)

  2. danh từ

    môn thể thao bóng gỗ (đánh bằng vợt gỗ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.