木炭

木炭
tàn
mộc thán

than củi; than gỗ

1 nghĩa#39559
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    than củi; than gỗ

    • Than củi có thể dùng để nướng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.