木桶

木桶
tǒng
mộc thùng

hộp che chắn; bình chứa bọc chì

1 nghĩa#39376
NGHĨA

NGHĨA

  1. hộp che chắn; bình chứa bọc chì

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.