木柴

木柴
chái
mộc sài

chặt củi; bổ củi

1 nghĩa#31681
NGHĨA

NGHĨA

  1. chặt củi; bổ củi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.