木卫

木卫
wèi
mộc vệ

vệ tinh của Sao Mộc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. vệ tinh của Sao Mộc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.