Tới nội dung chính

木匠

木匠
mùjiàng
mộc tượng

thợ mộc

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#15729
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thợ mộc

    • 。

      Anh ấy là một thợ mộc.

木
mù
mộc
BỘ THỦ⽊
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu