木匠

木匠
jiàng
mộc tượng

thợ mộc

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#15729
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thợ mộc

    • Anh ấy là một thợ mộc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.