木制

木制
zhì
mộc chế

làm bằng gỗ; bằng gỗ

1 nghĩa#40236
NGHĨA

NGHĨA

  1. làm bằng gỗ; bằng gỗ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.