期末考

期末考
kǎo
kỳ mạt khảo

kỳ thi lớn; kỳ thi cuối kỳ

1 nghĩa#43902
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỳ thi lớn; kỳ thi cuối kỳ

    • Tuần tới tôi có bài kiểm tra cuối kỳ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kỳ(cái đó, ấy)HÀI THANH
  • nguyệt(mặt trăng, tháng)BỘ

Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.