朗诵

朗诵
lǎngsòng
lãng tụng

ngâm thơ; đọc diễn cảm

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#26490
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ngâm thơ; đọc diễn cảm

    • Anh ấy thích ngâm thơ.

  2. động từ

    đọc diễn cảm; ngâm thơ; đọc to và rõ

  3. động từ

    ngâm nga; hát ngâm

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.