朗姆酒

朗姆酒
lǎngjiǔ
lãng mẫu tửu

rượu rum

1 nghĩa#23328
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rượu rum

    • Anh ấy thích uống rượu rum.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.