服满

服满
mǎn
phục mãn

hết thời gian để tang (truyền thống)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    hết thời gian để tang (truyền thống)

  2. động từ

    mãn hạn (phục dịch/tù); hoàn thành kỳ hạn

    • Anh ấy đã mãn hạn tù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))BỘ
  • tiết(người quỳ gối, phục tùng)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay, hành động)HỘI Ý

Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.