服仪

服仪
phục nghi

trang phục và diện mạo; trang phục và phong thái

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trang phục và diện mạo; trang phục và phong thái

    • Trường học có quy định nghiêm ngặt về trang phục và tác phong.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))BỘ
  • tiết(người quỳ gối, phục tùng)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay, hành động)HỘI Ý

Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.