有责任

有责任
yǒurèn
hữu trách nhiệm

có trách nhiệm; chịu trách nhiệm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    có trách nhiệm; chịu trách nhiệm

    • Anh ấy có trách nhiệm về việc này.

  2. tính từ

    nắm quyền; phụ trách; chủ quản

    • Anh ấy là một người có trách nhiệm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.