有色眼镜

有色眼镜
yǒuyǎnjìng
hữu sắc nhãn kính

kính màu; cái nhìn định kiến; thành kiến [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kính màu; cái nhìn định kiến; thành kiến [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn nhìn người khác với con mắt định kiến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.