有色人种

有色人种
yǒurénzhǒng
hữu sắc nhân chủng

người da màu; chủng tộc có màu da

1 nghĩa#30594
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người da màu; chủng tộc có màu da

    • Người da màu là một phần của nhân loại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.