有能力

有能力
yǒunéng
hữu năng lực

có năng lực; đắc lực; đắc dụng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    có năng lực; đắc lực; đắc dụng

    • Anh ấy là một người có năng lực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.