有精神病

有精神病
yǒujīngshénbìng
hữu tinh thần bệnh

bị tâm thần; điên loạn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bị tâm thần; điên loạn

    • Anh ấy bị bệnh tâm thần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.