Tới nội dung chính

有种

有种
yǒuzhǒng
hữu chủng

có gan; dũng cảm; dám làm

3 nghĩa#3395
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    có gan; dũng cảm; dám làm

    中敢做某事;有勇气;不害怕gǎn zuò mǒushì; yǒu yǒngqì; búhàipà

    • 。

      Anh ấy rất có gan.

  2. 貳动động từ

    có gan; dám làm

    中有勇气去做某事;敢于行动yǒu yǒngqì qù zuò mǒushì; gǎnyú xíngdòng

    • 。

      Anh ấy rất có dũng khí.

  3. 參形tính từ

    có gan; dám làm

    中有胆量;敢做难的事yǒu dǎnliàng; gǎn zuò nán de shì

    • 。

      Anh ấy rất dũng cảm.

有
yǒu
hữu
BỘ THỦ⽉
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu