有滋有味

有滋有味
yǒuyǒuwèi
hữu tư hữu vị

đậm đà hương vị; thú vị, có duyên [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    đậm đà hương vị; thú vị, có duyên [thành ngữ]

    • Món ăn này rất ngon.

  2. tính từ

    thú vị; ngon lành; đậm đà hương vị (bóng: thú vị, hấp dẫn)

    • Món ăn này được làm rất ngon.

  3. tính từ

    hấp dẫn; thú vị; ngon lành (ăn uống); đậm đà

    • Câu chuyện này kể rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.