Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
/
有气音
有气音
hữu khí âm
phụ âm bật hơi (trong ngữ âm học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phụ âm bật hơi (trong ngữ âm học)
- 。
Âm bật hơi là một khái niệm trong bính âm tiếng Hán.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ有气音
Phồn thể有氣音
hữu khí âm
phụ âm bật hơi (trong ngữ âm học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phụ âm bật hơi (trong ngữ âm học)
- 。
Âm bật hơi là một khái niệm trong bính âm tiếng Hán.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 有yǒucó; tồn tại; có (ở đó)
- 月yuètrăng; mặt trăng; tháng
- 朝cháotriều đình; triều
- 望wàngtrăng tròn; trăng rằm
- 期qīdạng khác của 期[qi1]
- 服fúquần áo; trang phục; phục tùng
- 朕zhènđại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
- 朗lǎngsáng sủa; rõ ràng
- 朋péngbạn; bạn bè; hữu
- 朊ruǎnchất đạm; protein
- 朏fěi(văn) (trăng lưỡi liềm) bắt đầu tỏa sáng
- 朐Qúhọ Khư