有气音

有气音
yǒuyīn
hữu khí âm

phụ âm bật hơi (trong ngữ âm học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phụ âm bật hơi (trong ngữ âm học)

    • Âm bật hơi là một khái niệm trong bính âm tiếng Hán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.