有气无力

有气无力
yǒu
hữu khí vô lực

uể oải, mệt mỏi, không có sức lực [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    uể oải, mệt mỏi, không có sức lực [thành ngữ]

    • Anh ấy trông có vẻ yếu ớt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.