有枝有叶

有枝有叶
yǒuzhīyǒu
hữu chi hữu diệp

có cành có lá (sa vào chi tiết vụn vặt, không tập trung vào điều cốt lõi) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    có cành có lá (sa vào chi tiết vụn vặt, không tập trung vào điều cốt lõi) [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn thích kể chuyện một cách rườm rà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.