有机氮

有机氮
yǒudàn
hữu cơ đạm

nitơ hữu cơ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nitơ hữu cơ

    • Nitơ hữu cơ là cần thiết cho sự phát triển của thực vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.