Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
/
有机
有机
hữu cơ
hữu cơ; hữu nghĩa (có liên kết chặt chẽ)
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12040
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
hữu cơ; hữu nghĩa (có liên kết chặt chẽ)
中含有生命、能生长或与生命有关的;由生物产生的hányǒu shēngmìng、néng shēngzhǎng huò yǔ shēngmìng yǒuguān de;yóu shēngwù chǎnshēng de
- 。
Đây là rau hữu cơ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA2
TRÁI NGHĨA1
有机
Phồn thể有機
hữu cơ
hữu cơ; hữu nghĩa (có liên kết chặt chẽ)
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12040
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
hữu cơ; hữu nghĩa (có liên kết chặt chẽ)
中含有生命、能生长或与生命有关的;由生物产生的hányǒu shēngmìng、néng shēngzhǎng huò yǔ shēngmìng yǒuguān de;yóu shēngwù chǎnshēng de
- 。
Đây là rau hữu cơ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA2
TRÁI NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 有yǒucó; tồn tại; có (ở đó)
- 月yuètrăng; mặt trăng; tháng
- 朝cháotriều đình; triều
- 望wàngtrăng tròn; trăng rằm
- 期qīdạng khác của 期[qi1]
- 服fúquần áo; trang phục; phục tùng
- 朕zhènđại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
- 朗lǎngsáng sủa; rõ ràng
- 朋péngbạn; bạn bè; hữu
- 朊ruǎnchất đạm; protein
- 朏fěi(văn) (trăng lưỡi liềm) bắt đầu tỏa sáng
- 朐Qúhọ Khư