无机

无机
vô cơ

vô cơ (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vô cơ (hóa học)

    • Hóa học vô cơ là khoa học về các hợp chất vô cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, ban đầu)HỘI Ý
  • uông(người tật nguyền, không đủ)HỘI Ý

Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.