有新意

有新意
yǒuxīn
hữu tân ý

thời thượng; hợp mốt; hiện đại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    thời thượng; hợp mốt; hiện đại

    • Thiết kế này rất hiện đại.

  2. tính từ

    có ý tưởng mới mẻ; sáng tạo; độc đáo

    • Thiết kế này rất mới mẻ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.