有效日期

有效日期
yǒuxiào
hữu hiệu nhật kỳ

ngày hết hạn; ngày có hiệu lực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngày hết hạn; ngày có hiệu lực

    • Xin hỏi, hạn sử dụng của thuốc này là khi nào?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.