Tới nội dung chính

有损

有损
yǒusǔn
hữu tổn

có hại (cho); gây tổn hại

1 nghĩa#33412
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    có hại (cho); gây tổn hại

    • 。

      Hút thuốc có hại cho sức khỏe.

有
yǒu
hữu
BỘ THỦ⽉
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu