有损

有损
yǒusǔn
hữu tổn

có hại (cho); gây tổn hại

1 nghĩa#33412
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    có hại (cho); gây tổn hại

    • Hút thuốc có hại cho sức khỏe.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.